Các nhà cổ sinh vật học vừa phát hiện hóa thạch loài rắn cổ đại Vasuki indicus có niên đại 47 triệu năm trước tại miền tây Ấn Độ. Với chiều dài ước tính lên tới 15,2 mét, sinh vật này có thể vượt qua cả loài trăn khổng lồ Titanoboa.
- Hình ảnh của NASA hé lộ 10.000 đứt gãy trẻ trên Mặt Trăng
- Tất tần tật những gì cần biết về Tesla Roadster: Có tới tận 3 phiên bản với nhiều tùy chọn khác nhau
- Chip lượng tử Willow của Google giảm bốn mươi lần sai số và đạt độ trung thực kỷ lục
- Giải mã chi tiết mẫu ô tô biết bay của Tesla: Tự bơm khí cho bộ đẩy bình khí áp suất cao, leo dốc lộn ngược nhờ lực hút cánh quạt
- Chú rể gây bão khi rước được cả vợ hiền lẫn quà cưới là card đồ họa RTX 5090
Theo một nghiên cứu được công bố vào năm 2024 trên tạp chí Scientific Reports, hai nhà cổ sinh vật học Debajit Datta và Sunil Bajpai thuộc Viện Công nghệ Ấn Độ cơ sở Roorkee đã xác nhận việc tìm thấy một loài bò sát cổ đại khổng lồ mới tại mỏ than non Panandhro thuộc vùng Kutch, bang Gujarat, miền tây Ấn Độ.
Loài rắn tiền sử này được đặt danh pháp khoa học là Vasuki indicus, tức rắn Vasuki Ấn Độ, nhằm tôn vinh rắn thần khổng lồ Vasuki thường quấn quanh cổ thần Shiva trong Ấn Độ giáo và ghi nhận quốc gia nơi tìm thấy mẫu vật. Các di cốt hóa thạch có niên đại từ thế Thủy Tân giữa, cách đây khoảng 47 triệu năm, thời điểm khí hậu Trái Đất ấm áp hơn hiện nay rất nhiều.

Hai nhà cổ sinh vật học Debajit Datta và Sunil Bajpai thuộc Viện Công nghệ Ấn Độ cơ sở Roorkee đã phát hiện hóa thạch loài rắn cổ đại Vasuki indicus có niên đại 47 triệu năm trước (thế Thủy Tân giữa) tại mỏ than non Panandhro, bang Gujarat, miền tây Ấn Độ và công bố trên tạp chí Scientific Reports năm 2024.
Tại hiện trường, nhóm nghiên cứu đã thu thập và kiểm tra 27 đốt sống hóa thạch thuộc về một cá thể đã phát triển hoàn thiện. Nhiều đốt xương được bảo tồn nguyên vẹn, thậm chí một số đốt vẫn giữ nguyên trạng thái khớp nối ban đầu. Kết quả đo đạc cho thấy mỗi đốt sống đơn lẻ có chiều dài từ 37,5 đến 62,7 mm và chiều rộng dao động từ 62,4 đến 111,4 mm.
Hình thái rộng lớn bất thường này chứng tỏ Vasuki indicus sở hữu phần thân hình trụ vô cùng vạm vỡ để nâng đỡ trọng lượng cơ thể đồ sộ. Do không có bộ xương hoàn chỉnh, các nhà khoa học đã đối chiếu mẫu hóa thạch với đốt sống của các loài rắn hiện đại theo hai phương pháp khác nhau, từ đó đưa ra hai mức ước tính tổng chiều dài cơ thể lần lượt là từ 10,9 đến 12,2 mét và từ 14,5 đến 15,2 mét.
Thông số này giúp Vasuki indicus sánh ngang, thậm chí có khả năng vượt qua Titanoboa - loài trăn khổng lồ sống cách đây khoảng 60 triệu năm tại khu vực ngày nay là Colombia với chiều dài khoảng 13 mét. Tuy nhiên, giới chuyên môn vẫn lưu ý rằng phép tính dựa trên cột sống chưa hoàn chỉnh luôn tồn tại sai số nhất định.

Dựa trên 27 đốt sống hóa thạch của một cá thể trưởng thành (dài 37,5 đến 62,7 mm, rộng 62,4 đến 111,4 mm), hai phương pháp tính toán cho thấy loài rắn này có thân hình trụ vạm vỡ và chiều dài ước tính từ 10,9 đến 15,2 mét, có khả năng sánh ngang hoặc vượt qua kỷ lục 13 mét của trăn khổng lồ Titanoboa sống cách đây 60 triệu năm tại Colombia.
Dựa trên cấu trúc giải phẫu đốt sống và thân hình nặng nề, các nhà khoa học nhận định Vasuki indicus di chuyển tương đối chậm chạp và dành phần lớn thời gian sống trên cạn hoặc tại các vùng đầm lầy nước nông, đất ngập nước thay vì sống hoàn toàn dưới nước.
Thay vì chủ động rượt đuổi, loài rắn này nhiều khả năng áp dụng chiến thuật ẩn mình phục kích, chờ con mồi đi vào tầm tấn công rồi dùng cơ thể đầy cơ bắp quấn chặt để làm gián đoạn tuần hoàn máu cho đến khi con vật tử vong, tương tự tập tính của trăn Anaconda và các loài trăn lớn hiện đại.
Sự phát triển kích thước khổng lồ của loài động vật biến nhiệt này được thúc đẩy bởi điều kiện khí hậu nhiệt đới tại Ấn Độ vào thế Thủy Tân giữa với mức nhiệt độ trung bình ước tính khoảng 28 độ C, kết hợp cùng nguồn thức ăn dồi dào và môi trường sống thuận lợi.

Với cấu trúc xương nặng nề, Vasuki indicus sống chủ yếu trên cạn hoặc đầm lầy nước nông, di chuyển chậm và săn mồi bằng cách phục kích rồi dùng cơ bắp siết chặt làm ngưng tuần hoàn máu tương tự trăn Anaconda hiện đại.
Về mặt tiến hóa, Vasuki indicus không thuộc nhóm trăn hiện đại mà là một nhánh độc lập nằm trong họ Rắn cổ khổng lồ (Madtsoiidae) - một họ rắn đã tuyệt chủng từng tồn tại khoảng 100 triệu năm từ thế Phấn Trắng muộn đến thế Canh Tân muộn, phân bố rộng khắp Ấn Độ, châu Phi, châu Âu, Nam Mỹ và Australia.
Những họ hàng gần nhất của nó được xác định là loài rắn hóa thạch Madtsoia pisdurensis tại Ấn Độ cổ đại và loài rắn tiền sử cỡ lớn Gigantophis garstini ở Bắc Phi. Mối liên hệ này chứng minh phả hệ rắn khổng lồ trên có nguồn gốc từ tiểu lục địa Ấn Độ.
Khoảng 50 triệu năm trước, khi mảng kiến tạo Ấn Độ trôi dạt về phía bắc và va chạm với châu Á, sự kết nối địa lý đã giúp chúng phát tán sang phía nam đại lục Á - Âu (bao gồm Nam Âu) rồi tiến vào châu Phi trong giai đoạn từ 56 triệu đến 34 triệu năm trước.

Nền nhiệt độ nhiệt đới trung bình khoảng 28 độ C vào thế Thủy Tân giữa tại Ấn Độ cùng nguồn thức ăn và môi trường sống thuận lợi đã hỗ trợ loài động vật biến nhiệt này phát triển kích thước khổng lồ.
Bức tranh về thế giới cổ đại nơi Vasuki indicus sinh sống tiếp tục được làm rõ thông qua các nghiên cứu công bố vào năm 2025. Trên tạp chí Journal of Paleontology, hai nhà khoa học Datta và Bajpai đã mô tả thêm nhiều hóa thạch rắn thuộc thế Thủy Tân ở miền tây Ấn Độ, bao gồm loài rắn nước cổ đại Pterosphenus rannensis và một thành viên cỡ lớn khác thuộc họ Madtsoiidae từng chia sẻ chung môi trường đầm lầy với Vasuki indicus.
Điều này cho thấy nơi đây từng là một hệ sinh thái đa dạng từ vùng thủy triều đến đất ngập nước với nhiều loài rắn cùng chiếm giữ các ổ sinh thái khác nhau. Bên cạnh đó, một nghiên cứu khác đăng trên tạp chí Journal of Vertebrate Paleontology vào năm 2025 khi kiểm tra hóa thạch đốt sống của trăn Anaconda tại Venezuela có niên đại 12,4 triệu năm trước đã ước tính chiều dài của chúng đạt khoảng 5,2 mét, tương đương kích thước của trăn Anaconda hiện đại.
Phép đối chiếu này chỉ ra rằng bên cạnh yếu tố nhiệt độ ấm áp của Trái Đất, khả năng thích nghi sinh thái đóng vai trò rất lớn trong việc duy trì kích thước đồ sộ của các phả hệ rắn qua hàng triệu năm biến đổi khí hậu.