Xe Trung Quốc bùng nổ nhờ giá cạnh tranh, nhiều trang bị, công nghệ điện hóa. Nhưng khi số lượng xe tăng nhanh hơn hạ tầng hậu mãi, “độ hài lòng” sau mua trở thành bài test thật sự.
Một chiếc xe có thể ghi điểm rất nhanh ở khâu bán hàng nhờ giá cạnh tranh và trang bị dày, nhưng “bài thi” thật sự của một thương hiệu lại nằm ở giai đoạn sau khi giao xe, lúc khách hàng cần bảo dưỡng, sửa chữa, đặt phụ tùng và xử lý bảo hành. Tại Việt Nam, câu chuyện một chủ xe MG HS ở Đà Nẵng phải chờ phụ tùng gần 5 tháng mới nhận lại xe sau khi đưa vào đại lý đã trở thành ví dụ điển hình cho nỗi lo hậu mãi của người dùng. Cần nói rõ rằng một vụ việc không đại diện cho toàn bộ thị trường, nhưng nó cho thấy vấn đề “dịch vụ không theo kịp tốc độ bán” có thể biến thành rủi ro hữu hình như thế nào. Và điều đáng chú ý là câu chuyện này không chỉ xuất hiện ở Việt Nam, mà còn được nhắc tới ở nhiều thị trường khác, kể cả ở chính Trung Quốc, nơi các hãng xe nội địa tăng trưởng nhanh nhất.

Một người dùng MG HS tại Đà Nẵng phải chờ phụ tùng sửa chữa gần 5 tháng, dù đã trả trước 62 triệu đồng (Ảnh: MG Đà Nẵng).
Vì sao hậu mãi dễ hụt hơi khi xe càng ngày càng phức tạp
Có ba lý do khiến hậu mãi của nhiều hãng mới, trong đó có không ít thương hiệu Trung Quốc, dễ rơi vào trạng thái quá tải. Lý do thứ nhất là mở rộng nhanh thường đi trước việc chuẩn hóa mạng lưới xưởng, kho phụ tùng và đào tạo kỹ thuật viên. Lý do thứ hai là xe điện, hybrid và các hệ thống hỗ trợ lái biến xưởng dịch vụ thành một “phòng thí nghiệm” thu nhỏ: chẩn đoán lỗi phụ thuộc phần mềm, hiệu chuẩn cảm biến, quy trình an toàn cao áp, yêu cầu thiết bị chuyên dụng. Lý do thứ ba là tốc độ ra phiên bản mới và thay đổi cấu hình liên tục khiến danh mục linh kiện phình to, khó tối ưu tồn kho.
Tại Trung Quốc, báo Sixth Tone từng mô tả “mắt xích còn thiếu” của bùng nổ xe điện chính là câu hỏi ai sẽ sửa chúng, khi ngành đối mặt thiếu hụt kỹ thuật viên lành nghề trong bối cảnh xe điện tăng rất nhanh. Ở chiều ngược lại, dữ liệu của J.D. Power cho thấy mức độ hài lòng hậu mãi xe năng lượng mới tại Trung Quốc năm 2025 đạt 775/1.000 điểm, tức không phải “màu xám toàn phần”, nhưng cũng phản ánh một thị trường phải gồng mình để phục vụ lượng xe tăng mạnh và kỳ vọng người dùng ngày càng cao.

Ngay tại Trung Quốc: tắc nghẽn dịch vụ và rủi ro khi hãng lao đao
Ở thị trường gốc, phản ánh của người dùng thường tập trung vào hai dạng “điểm đau”. Dạng thứ nhất là quá tải sửa chữa và phụ tùng, đặc biệt khi lỗi liên quan các cụm đắt tiền hoặc khi xe cần thay linh kiện đặc thù, khiến thời gian chờ kéo dài. Dạng thứ hai nghiêm trọng hơn là rủi ro hậu mãi khi doanh nghiệp gặp biến động tài chính hoặc hệ thống bán hàng co lại, khiến chuỗi dịch vụ bị đứt đoạn. Yicai Global dẫn lời một chủ xe Neta cho biết cửa hàng bán, kho phụ tùng và dịch vụ “không còn linh kiện”, nếu cần sửa phải ra xưởng ngoài và tự trả tiền, phản ánh đúng tình thế “xe vẫn tồn tại nhưng hệ sinh thái hãng không còn như trước”.
Reuters cũng đưa tin công ty mẹ của thương hiệu Neta (Zhejiang Hozon) bước vào thủ tục phá sản và nhiều cửa hàng Neta tại Thượng Hải đã đóng cửa, cho thấy mức độ biến động của thị trường xe điện Trung Quốc trong giai đoạn thanh lọc. Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, áp lực doanh số còn có thể dẫn tới những hệ lụy khác về niềm tin thị trường, như điều tra của Reuters về việc Neta và Zeekr bị cáo buộc “làm đẹp” số bán thông qua đăng ký bảo hiểm trước khi giao xe, một thực hành bị chỉ trích vì làm méo dữ liệu và bào mòn lòng tin của người mua. Dù câu chuyện này không phải “lỗi hậu mãi” theo nghĩa kỹ thuật, nó làm rõ bối cảnh: khi tăng trưởng bị thúc ép, toàn bộ hệ sinh thái từ đại lý, dịch vụ đến minh bạch thông tin đều chịu sức ép, và người dùng cuối là bên cảm nhận rõ nhất.

Ra thế giới: bảo hiểm, sửa chữa và “quyền được sửa” trở thành bài kiểm tra
Khi xe Trung Quốc mở rộng sang các thị trường trưởng thành, câu chuyện hậu mãi thường được nhìn qua lăng kính rất thực dụng: xe có dễ sửa không, có sẵn phụ tùng không, có dữ liệu chẩn đoán cho xưởng độc lập không, và giới bảo hiểm phản ứng thế nào. Tại Anh, Auto Express từng ghi nhận một số mẫu xe Trung Quốc “gần như không bảo hiểm được” hoặc phí bảo hiểm rất cao do lo ngại thiếu phụ tùng và thiếu hỗ trợ kỹ thuật, khiến thời gian sửa kéo dài và chi phí đội lên. Autocar cũng nhắc tới bối cảnh “nhiều xe sản xuất tại Trung Quốc bị từ chối bảo hiểm hoặc bị coi là tổn thất toàn bộ” vì thiếu linh kiện thay thế khiến sửa chữa trở nên không kinh tế, và đó là lý do các thương hiệu thuộc Chery như Omoda và Jaecoo phải hợp tác với Thatcham Research để giải quyết bài toán sau bán. Ở cấp độ ngành bảo hiểm, Thatcham Research công bố hợp tác với BYD bắt đầu từ 1/1/2026 nhằm đưa tiêu chí “dễ sửa và có thể bảo hiểm” vào sớm trong thiết kế xe, với mục tiêu giảm tình trạng xe bị loại bỏ không cần thiết và kéo chi phí sở hữu xuống. Diễn giải đơn giản, đây là cách thị trường nói rằng hậu mãi và khả năng sửa chữa không còn là phần phụ, mà là điều kiện để xe điện có thể phổ cập bền vững.
Úc và Việt Nam: “thiếu thông tin sửa chữa” và “chờ phụ tùng” đều dẫn tới cùng một kết cục
Tại Úc, câu chuyện hậu mãi không chỉ là kho phụ tùng hay số lượng xưởng, mà còn là việc hãng có cung cấp đủ thông tin kỹ thuật để thị trường sửa chữa vận hành hay không. Australian Financial Review đưa tin BYD, Zeekr, XPeng, Smart và Leapmotor bị nêu là chưa tuân thủ đầy đủ Motor Vehicle Service and Repair Information Scheme, cơ chế nhằm buộc hãng xe cung cấp dữ liệu chẩn đoán và thông tin sửa chữa cho thợ độc lập. Ở tầng “sự cố cụ thể”, các thông báo recall cũng cho thấy vì sao năng lực dịch vụ phải theo kịp: cơ quan quản lý Úc đăng thông tin recall các mẫu GWM Cannon Alpha PHEV, Tank 300 HEV, Tank 500 HEV/PHEV liên quan dây điện cao áp, với nguy cơ ảnh hưởng khả năng vận hành và cần xử lý theo chương trình sửa chữa. ANCAP cũng nêu trường hợp Chery Tiggo 4 Pro gặp vấn đề phần mềm khiến một số xe sản xuất trước 1/11/2024 có thể chưa đáp ứng yêu cầu âm báo AEB theo chuẩn ADR và khuyến nghị chủ xe liên hệ đại lý để cập nhật miễn phí.
Khi đặt các ví dụ này cạnh câu chuyện ở Việt Nam, điểm chung hiện ra khá rõ: dù nguyên nhân khác nhau, kết cục với người dùng thường xoay quanh thời gian xử lý, chất lượng giao tiếp, và khả năng tiếp cận dịch vụ. Với người mua Việt Nam, cách tiếp cận trung lập và thực dụng là coi hậu mãi như một phần của “giá xe”: trước khi xuống tiền, cần tìm thông tin về số điểm dịch vụ thực vận hành, cam kết thời gian cung ứng phụ tùng, quy trình đặt hàng và minh bạch báo giá. Một số hãng chọn cách công bố cam kết cụ thể như mục tiêu cung ứng linh kiện thông dụng trong 48 giờ và xây kho phụ tùng nội địa, đây là hướng đi giúp giảm rủi ro “xe nằm chờ”. Và ở chiều ngược lại, những trường hợp chờ phụ tùng kéo dài như vụ MG HS nói trên nhắc người dùng rằng phần sau của trải nghiệm sở hữu đôi khi quan trọng không kém phần đầu.
NỔI BẬT TRANG CHỦ
-
Lại thêm điện thoại phím cứng như BlackBerry sắp ra mắt, hứa hẹn cập nhật 5 năm, giá dự kiến khoảng 12 - 13 triệu
Sự trở lại của điện thoại phím cứng đang nóng dần lên trong năm 2026, khi thêm một mẫu máy mới mang phong cách BlackBerry được xác nhận ra mắt, đi kèm cam kết hỗ trợ phần mềm dài hạn hiếm thấy trong phân khúc ngách này.
-
Giải mã "Patch Tuesday": Tại sao Microsoft luôn tung bản cập nhật Windows vào thứ Ba?