GDP tăng 8,18%, kinh tế số cán mốc 39 tỷ USD, vốn đầu tư ra nước ngoài tăng gấp 2,5 lần - những con số cho thấy doanh nghiệp Việt đang bước vào một giai đoạn phát triển mới, không còn chỉ gia công mà chủ động vươn ra khu vực.
Nửa đầu năm 2026, GDP Việt Nam tăng 8,18%, cao hơn đáng kể so với mức 7,63% cùng kỳ năm trước, đưa Việt Nam vào nhóm những nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất Đông Nam Á. Con số này không chỉ là một dòng thống kê khô khan. Nó phản ánh một giai đoạn mà cấu trúc kinh tế Việt Nam đang dịch chuyển: khu vực công nghiệp và xây dựng tăng gần 10%, dịch vụ tăng hơn 8%, và quan trọng hơn, doanh nghiệp trong nước bắt đầu nhìn ra bên ngoài biên giới với một sự tự tin ít thấy trong những năm trước.
Song song với đà tăng trưởng đó, kinh tế số Việt Nam - theo báo cáo e-Conomy SEA 2025 do Google, Temasek và Bain & Company thực hiện - được dự báo đạt 39 tỷ USD tổng giá trị hàng hóa trong năm 2025, tăng 17% so với năm trước, đưa Việt Nam trở thành nền kinh tế số tăng trưởng nhanh thứ hai khu vực, chỉ sau Indonesia. Thương mại điện tử tiếp tục là trụ cột chính, chiếm khoảng hai phần ba quy mô kinh tế số và dự kiến vượt mốc 25 tỷ USD. Tổng giá trị giao dịch thanh toán số cũng được dự báo đạt 178 tỷ USD trong năm, một con số cho thấy tốc độ chuyển đổi sang nền kinh tế không tiền mặt đang diễn ra nhanh trên phạm vi toàn quốc, với khoảng 30 triệu ví điện tử đang hoạt động.
Doanh nghiệp Việt không còn chỉ muốn "phòng thủ"
Có một chi tiết đáng chú ý hơn cả tốc độ tăng trưởng: tâm lý kinh doanh của các doanh nghiệp Việt đang thay đổi rõ rệt. Theo Nghiên cứu Triển vọng Doanh nghiệp năm 2026 của Ngân hàng UOB, thực hiện trên 226 doanh nghiệp lớn và vừa tại Việt Nam, có tới 85% doanh nghiệp đánh giá tích cực về triển vọng kinh doanh năm nay, tăng mạnh so với chỉ 48% của năm 2025 - thời điểm tâm lý thị trường còn bị phủ bóng bởi những bất ổn liên quan đến chính sách thuế quan của Mỹ. Hơn 90% doanh nghiệp kỳ vọng kết quả kinh doanh sẽ cải thiện trong năm nay, và có tới 90% doanh nghiệp cho biết vẫn duy trì kế hoạch mở rộng ra thị trường quốc tế trong ba năm tới, bất chấp môi trường kinh doanh toàn cầu còn nhiều biến động.
Điều thú vị là hướng đi ra bên ngoài của doanh nghiệp Việt không dàn trải, mà tập trung khá rõ vào khu vực ASEAN. Cứ bốn trong năm doanh nghiệp được khảo sát dự kiến mở rộng mạng lưới nhà cung cấp trong năm 2026, và hơn một nửa trong số đó ưu tiên tìm kiếm đối tác ngay trong khối ASEAN. Gần một nửa số doanh nghiệp cân nhắc mở rộng hoạt động sản xuất sang khu vực này, biến ASEAN thành một trung tâm sản xuất và chuỗi cung ứng ngày càng quan trọng đối với chính các công ty Việt Nam, thay vì chỉ là nơi Việt Nam tiếp nhận đầu tư như trước đây.
Dữ liệu về dòng vốn thực tế cũng xác nhận xu hướng này. Theo Cục Thống kê (Bộ Tài chính), trong 5 tháng đầu năm 2026, tổng vốn đầu tư của Việt Nam ra nước ngoài đạt 794,6 triệu USD, tăng gấp 2,5 lần so với cùng kỳ năm 2025, với 85 dự án được cấp mới giấy chứng nhận đầu tư. Xây dựng, năng lượng và vận tải kho bãi là những lĩnh vực dẫn đầu, còn Lào, Kyrgyzstan và Anh là những điểm đến nhận vốn đầu tư nhiều nhất từ doanh nghiệp Việt. Đây là một sự đảo chiều đáng chú ý so với hình dung quen thuộc về Việt Nam như một điểm đến của vốn FDI hơn là nguồn phát vốn đầu tư ra nước ngoài.
Khi "made in Vietnam" không còn là lợi thế duy nhất
Trong nhiều năm, lợi thế cạnh tranh lớn nhất của hàng hóa và dịch vụ Việt Nam trên thị trường quốc tế nằm ở chi phí sản xuất thấp. Nhưng khi chi phí nhân công tại Việt Nam dần tăng lên và các nước trong khu vực như Campuchia hay Bangladesh trở thành lựa chọn thay thế rẻ hơn, mô hình cạnh tranh bằng giá đang bộc lộ giới hạn. Điều này lý giải vì sao các cơ quan hoạch định chính sách bắt đầu đặt trọng tâm vào việc xây dựng những thương hiệu Việt có năng lực cạnh tranh thực chất, thay vì chỉ dựa vào chi phí.

Đầu năm 2026, Chính phủ đã giới thiệu Chương trình "Vươn ra thị trường quốc tế giai đoạn 2026-2030", đặt mục tiêu hình thành 1.000 doanh nghiệp có năng lực vươn tầm toàn cầu. Đây là một tín hiệu chính sách rõ ràng, cho thấy câu chuyện quốc tế hóa doanh nghiệp Việt không còn là mong muốn tự phát của từng công ty riêng lẻ, mà đang được đặt vào khung chiến lược quốc gia.
Tuy vậy, con đường vươn ra khu vực của doanh nghiệp Việt không hề dễ dàng. Theo khảo sát của UOB, những rào cản lớn nhất mà doanh nghiệp gặp phải khi mở rộng quốc tế bao gồm yêu cầu pháp lý, quy định và nghĩa vụ thuế phức tạp, cùng với khó khăn trong việc tìm kiếm đối tác địa phương phù hợp - mỗi yếu tố được khoảng 36% doanh nghiệp nhắc đến. Nói cách khác, vấn đề không nằm ở việc sản phẩm Việt có đủ tốt để cạnh tranh hay không, mà nằm ở việc doanh nghiệp có đủ hiểu biết về văn hóa, thị trường và khung pháp lý ở nước ngoài để triển khai một cách bài bản hay không.
Các mạng lưới quốc tế bắt đầu để mắt tới Việt Nam
Sự chuyển dịch này cũng đang thu hút sự chú ý của các mạng lưới tư vấn thương hiệu và truyền thông trong khu vực. Đầu tháng 8, Moonfolks - một mạng lưới quảng cáo độc lập có trụ sở ban đầu tại Indonesia, từng nhận giải Global Social Media Agency of the Year năm 2021 - chính thức công bố mở văn phòng hoạt động tại Việt Nam. Văn phòng này do ông Livio Grossi, người có hơn một thập kỷ làm việc trong ngành sáng tạo tại Việt Nam, đảm nhiệm vai trò Giám đốc Sáng tạo kiêm Đối tác Điều hành. Nhà sáng lập Moonfolks, ông Anish Daryani, cũng là người từng có giai đoạn điều hành hoạt động quảng cáo tại Việt Nam từ 2012 đến 2016, trước khi thành lập công ty riêng tại Jakarta.

Tiến sĩ Vipra Pandey, Tổng Lãnh sự Ấn Độ tại Thành phố Hồ Chí Minh
Theo đại diện Moonfolks, mục tiêu của họ khi vào Việt Nam không phải là cạnh tranh trực tiếp với các công ty quảng cáo trong nước, mà là hỗ trợ các thương hiệu Việt có tham vọng vươn ra khu vực - đặc biệt là những thị trường tiêu dùng lớn như Indonesia - vượt qua các rào cản về văn hóa, pháp lý và vận hành kỹ thuật số mà nhiều doanh nghiệp đang gặp phải, đúng như những khó khăn được chỉ ra trong khảo sát của UOB. Cách tiếp cận mà công ty này đưa ra tập trung vào ba yếu tố: ứng dụng công nghệ để quản lý mạng lưới người ảnh hưởng địa phương tại nhiều quốc gia ASEAN vốn có đặc thù văn hóa rất khác nhau, xây dựng các thực hành phát triển bền vững có thể kiểm chứng thay vì chỉ dừng ở truyền thông hình ảnh, và thiết kế chiến lược gia nhập thị trường phù hợp với từng quốc gia thay vì áp dụng một công thức chung cho toàn khu vực.

Chiến dịch “New Locals” đưa những “người ngoài hành tinh” khám phá và hòa mình vào văn hóa, nhịp sống cùng ẩm thực địa phương
Sự xuất hiện của một mạng lưới như Moonfolks tại Việt Nam, dù chỉ là một trong nhiều diễn biến nhỏ, phần nào phản ánh cách các bên quan sát quốc tế đang nhìn nhận về thị trường này: không còn đơn thuần là điểm đến sản xuất giá rẻ, mà là nơi có những doanh nghiệp bản địa đang tích lũy đủ nguồn lực, tham vọng và nhu cầu thực sự để tìm kiếm tăng trưởng bên ngoài biên giới quốc gia.

Anish Daryani, founder, CEO của Moonfolks.
Cơ hội lớn, nhưng phép thử thực sự vẫn ở phía trước
Những con số về GDP, kinh tế số hay dòng vốn đầu tư ra nước ngoài cho thấy nền tảng vĩ mô của Việt Nam đang thuận lợi hơn bao giờ hết cho một làn sóng quốc tế hóa doanh nghiệp. Nhưng nền tảng vĩ mô thuận lợi không đồng nghĩa với việc từng doanh nghiệp cụ thể sẽ thành công khi bước ra khỏi thị trường quen thuộc. Việc hiểu đúng văn hóa tiêu dùng địa phương, tuân thủ khung pháp lý của từng nước, và giữ được bản sắc thương hiệu trong khi vẫn thích ứng với thị trường mới - đó mới là những phép thử thực sự sẽ quyết định doanh nghiệp Việt nào có thể biến tham vọng khu vực thành kết quả kinh doanh cụ thể, chứ không chỉ dừng lại ở những con số tăng trưởng đầy hứa hẹn trên giấy.
