Trải nghiệm AMD Ryzen 7 9850X3D: “chân ái” cho những ai theo đuổi hiệu năng khung hình cao nhất

Tuấn Lê, Đời Sống Pháp Luật 

Không chạy theo số nhân hay điểm benchmark, Ryzen 7 9850X3D là minh chứng rõ nhất cho triết lý “đúng việc đúng chỗ” của AMD. Con chip này được sinh ra để phục vụ những ai ưu tiên FPS cao, frame-time ổn định và trải nghiệm chơi game mượt mà nhất có thể.

Tại CES 2026 vừa qua, AMD đã chính thức trình làng Ryzen 7 9850X3D, con chip được kỳ vọng sẽ tiếp quản vị thế dẫn hiệu năng ấn tượng mà người tiền nhiệm 9800X3D đã thiết lập vào cuối năm ngoái. Có thể ví von rằng, nếu Intel có dòng "KS" để định danh cho những vi xử lý được tuyển chọn kỹ lưỡng với xung nhịp cao hơn, thì 9850X3D chính là câu trả lời tương xứng từ Đội Đỏ. Về mặt thông số cơ bản, đây vẫn là một con quái vật 8 nhân 16 luồng dựa trên kiến trúc Zen 5 cùng mức TDP 120W quen thuộc, nhưng những tinh chỉnh bên trong mới là thứ tạo nên sự khác biệt.

Trải nghiệm AMD Ryzen 7 9850X3D: “chân ái” cho những ai theo đuổi hiệu năng khung hình cao nhất - Ảnh 1.

Điểm nhấn đáng tiền nhất trên phiên bản này nằm ở sự gia tăng đáng kể về tốc độ. AMD đã nới rộng giới hạn xung nhịp Boost tối đa lên tới 5.6 GHz, cao hơn 400 MHz (tương đương mức tăng 7,7%) so với con số 5.2 GHz của đàn em 9800X3D. Dù xung nhịp cơ bản vẫn giữ nguyên ở mức 4.7 GHz, nhưng việc nâng trần Boost giúp con chip duy trì hiệu năng đỉnh cao ổn định hơn rất nhiều, không chỉ trong game mà cả các tác vụ đa luồng hỗn hợp.

Trải nghiệm AMD Ryzen 7 9850X3D: “chân ái” cho những ai theo đuổi hiệu năng khung hình cao nhất - Ảnh 2.

Để đạt được sức mạnh này mà không biến thùng máy thành "lò nung", AMD tiếp tục áp dụng công nghệ 3D V-Cache thế hệ thứ 2, thay đổi cách xếp chồng giữa die nhân CPU Zen 5 (CCD) và die 3D V-Cache (L3D).

Trên các CPU 3D V-Cache đời trước như 5800X3D hay 7800X3D, die L3D được đặt chồng lên trên CCD, cụ thể là nằm phía trên khu vực trung tâm chứa bộ nhớ đệm L3 32 MB tích hợp sẵn trên die. Trong khi đó, các vùng rìa của CCD nơi đặt các nhân CPU có mức tỏa nhiệt cao hơn, lại được phủ bằng silicon.

Cách bố trí này tạo ra những giới hạn về tản nhiệt cho CCD, buộc AMD phải thiết lập xung nhịp khá thận trọng trên các CPU X3D đời cũ, đồng thời hạn chế khả năng ép xung. Ở 3D V-Cache thế hệ thứ hai, die L3D được tích hợp dày đặc các TSV (through-silicon via), cho phép AMD đảo ngược thứ tự xếp chồng: đặt CCD lên trên die L3D thay vì bên dưới như trước. Nhờ đó, người dùng không chỉ có xung nhịp mặc định cao hơn mà còn được toàn quyền ép xung.

Cũng như mọi bộ xử lý AMD trang bị 3D V-Cache, yếu tố định hình nên sức mạnh của 9850X3D chính là 64 MB bộ nhớ đệm bổ sung. Khi kết hợp với 32 MB L3 có sẵn, tổng dung lượng bộ nhớ đệm L3 được nâng lên tới 96 MB. 'Kho dữ liệu' khổng lồ nằm ngay sát nhân xử lý này giúp chứa được nhiều lệnh và tài nguyên game quan trọng hơn, giảm thiểu tối đa nhu cầu truy xuất ra RAM hệ thống vốn có độ trễ cao hơn rất nhiều.

Trải nghiệm AMD Ryzen 7 9850X3D: “chân ái” cho những ai theo đuổi hiệu năng khung hình cao nhất - Ảnh 3.

9850X3D, cũng như các mẫu khác thuộc dòng Ryzen 9000, sử dụng socket AM5 của AMD. Sản phẩm không đi kèm tản nhiệt trong hộp, người dùng cần trang bị giải pháp làm mát riêng khi lắp ráp hệ thống.

Cấu hình thử nghiệm

Trải nghiệm AMD Ryzen 7 9850X3D: “chân ái” cho những ai theo đuổi hiệu năng khung hình cao nhất - Ảnh 4.

Để đánh giá hiệu năng thực tế, tôi đã lắp đặt AMD Ryzen 7 9850X3D trên bo mạch chủ Gigabyte X870E AORUS MASTER X3D ICE.

Đây là phiên bản đặc biệt được Gigabyte tối ưu hóa riêng cho các dòng vi xử lý 3D V-Cache. Hệ thống được trang bị 32GB RAM DDR5 (2 thanh 16GB) G.Skill, chạy ở tốc độ 6000MHz với độ trễ CL28 rất thấp, giúp cải thiện thời gian truy xuất bộ nhớ so với cấu hình DDR5-5600 tiêu chuẩn mà AMD khuyến nghị. Về khả năng xử lý hình ảnh, tôi chọn AMD Radeon RX 9070, tạo nên một hệ sinh thái đồng bộ hoàn toàn giữa CPU và GPU.

Bên cạnh các linh kiện cốt lõi, hệ thống được vận hành ổn định nhờ bộ nguồn đạt chuẩn ATX 3.0 với hiệu suất cao, đảm bảo cung cấp đủ và ổn định điện năng cho cả CPU và GPU khi hoạt động ở tải nặng. Toàn bộ các bài kiểm tra được thực hiện trên nền tảng Windows 11 với đầy đủ các bản cập nhật mới nhất, nhằm đảm bảo khả năng tương thích tối ưu với kiến trúc Zen 5.

Hiệu năng tổng hợp: mạnh đúng chỗ, không chạy đua điểm số

Nếu chỉ xét trên phương diện xử lý thuần túy, Ryzen 7 9850X3D với cấu hình 8 nhân rõ ràng không được sinh ra để chinh phục các kỷ lục render hay tính toán đa luồng hạng nặng. So với người tiền nhiệm 9800X3D, phiên bản mới này có những cải thiện nhất định nhờ xung nhịp được tăng lên, nhưng triết lý của dòng X3D chưa bao giờ nằm ở cuộc đua điểm số benchmark. Thay vào đó, AMD tập trung tối ưu cho các kịch bản nhạy cảm với độ trễ và truy xuất bộ nhớ, nơi lớp 3D V-Cache mang lại giá trị thực tiễn rõ rệt hơn so với việc đơn thuần gia tăng số nhân xử lý.

Trước khi đi vào các con số cụ thể, cần nhắc đến hai công cụ tối ưu mà người dùng có thể sử dụng nhằm đảm bảo hiệu năng đầu ra ổn định nhất. Đầu tiên là AMD Ryzen Master với chế độ Auto OC, cho phép tinh chỉnh tự động chỉ bằng một thao tác đơn giản. Kế đến là tính năng OnFly X3D trên bo mạch chủ Gigabyte X870E AORUS Master X3D ICE, cho phép tối ưu luồng dữ liệu và bộ nhớ đệm ngay trong môi trường Windows, thay vì phải can thiệp sâu vào BIOS.

Trải nghiệm AMD Ryzen 7 9850X3D: “chân ái” cho những ai theo đuổi hiệu năng khung hình cao nhất - Ảnh 5.

AMD Ryzen Master cho phép tự OC rất đơn giản, người dùng phổ thông cũng làm được với 1 click.

Trong bài thử nghiệm này, hệ thống được benchmark ở trạng thái mặc định, sau đó có kích hoạt các công cụ tối ưu như AMD Ryzen Master Auto OC và OnFly X3D. Tuy nhiên, cần nói thẳng rằng việc ép xung trên Ryzen 7 9850X3D mang tính tinh chỉnh nhiều hơn là tạo ra khác biệt lớn về hiệu năng tổng thể. Các công cụ này chủ yếu giúp CPU duy trì xung boost ổn định hơn, cải thiện độ nhất quán trong quá trình tải nặng, thay vì đem lại những cú nhảy vọt rõ rệt về điểm benchmark.

Trải nghiệm AMD Ryzen 7 9850X3D: “chân ái” cho những ai theo đuổi hiệu năng khung hình cao nhất - Ảnh 6.

Ở CPU-Z Benchmark (v17.01.64), hệ thống ghi nhận khoảng 841 điểm đơn nhân và 8.270 điểm đa nhân.

Điểm single-thread phản ánh rõ xung boost cao của Zen 5, trong khi điểm multi-thread đúng với kỳ vọng của một CPU 8 nhân 16 luồng: ổn định, hiệu quả, nhưng không nhắm đến việc "ăn điểm" bằng số lượng nhân.

Trải nghiệm AMD Ryzen 7 9850X3D: “chân ái” cho những ai theo đuổi hiệu năng khung hình cao nhất - Ảnh 7.

Với Geekbench 6, Ryzen 7 9850X3D đạt 3.392 điểm đơn nhân và 18.882 điểm đa nhân trong cấu hình mặc định.

Đây là mức điểm đơn nhân rất cao đối với một CPU X3D, cho thấy thế hệ mới đã gần như xóa bỏ nhược điểm "xung thấp" từng tồn tại trên các đời trước. Khi so sánh tương đối, hiệu năng single-core của 9850X3D chỉ kém các CPU Intel cao cấp nhất khoảng vài phần trăm, trong khi mức tiêu thụ điện thấp hơn đáng kể. Ở bài test đa nhân, do giới hạn 8 nhân, con chip này thấp hơn CPU Intel nhiều nhân như Core Ultra 9 285K khoảng 15%, một con số hoàn toàn dễ hiểu và cũng không nằm ngoài mục tiêu thiết kế của AMD.

Trải nghiệm AMD Ryzen 7 9850X3D: “chân ái” cho những ai theo đuổi hiệu năng khung hình cao nhất - Ảnh 8.

Cinebench R23 tiếp tục củng cố bức tranh đó. Ryzen 7 9850X3D đạt khoảng 2.235 điểm đơn nhân và xấp xỉ 21.000 điểm đa nhân trên hệ thống thử nghiệm.

Điểm single-core tiệm cận các CPU xung cao không dùng 3D V-Cache, trong khi điểm multi-core cho thấy rõ giới hạn về số nhân. Nếu đặt cạnh các CPU Intel đầu bảng, hiệu năng đa nhân thấp hơn rõ rệt, nhưng đổi lại mức điện năng và nhiệt độ dễ kiểm soát hơn nhiều.

Trải nghiệm AMD Ryzen 7 9850X3D: “chân ái” cho những ai theo đuổi hiệu năng khung hình cao nhất - Ảnh 9.

Ở Geekbench AI (backend CPU, ONNX), Ryzen 7 9850X3D đạt 8.968 điểm Single Precision, 3.179 điểm Half Precision và 10.933 điểm Quantized.

Các con số này cho thấy năng lực xử lý AI inference trên CPU ở mức khá, đặc biệt với workload INT8/Quantized. Tuy nhiên, do bài test không tận dụng GPU hay NPU, kết quả mang ý nghĩa tham khảo nhiều hơn, phản ánh sức mạnh tính toán tổng quát của Zen 5 chứ không phải hiệu năng AI chuyên dụng.

Trải nghiệm AMD Ryzen 7 9850X3D: “chân ái” cho những ai theo đuổi hiệu năng khung hình cao nhất - Ảnh 10.

Các bài test thực tế như 3DMark CPU Profile và PCMark 10 càng làm rõ ưu thế "đúng việc đúng chỗ" của 9850X3D.

Trong 3DMark CPU Profile, CPU đạt gần 9.800 điểm ở mức 16 luồng và hơn 1.260 điểm ở single-thread, cho thấy khả năng mở rộng hiệu năng tốt theo số luồng dù chỉ có 8 nhân. Với PCMark 10, tổng điểm khoảng 10.700 phản ánh trải nghiệm sử dụng hàng ngày rất mượt, đặc biệt ở các tác vụ văn phòng, duyệt web, chỉnh sửa ảnh và workflow hỗn hợp, nơi độ trễ thấp và cache lớn phát huy hiệu quả rõ rệt.

Tổng hợp lại, việc ép xung thông qua Auto OC và OnFly X3D không mang đến cú nhảy vọt về điểm số benchmark, nhưng giúp hệ thống vận hành ổn định hơn, giữ xung boost tốt hơn và giảm hiện tượng tụt hiệu năng trong các bài test dài. Điều này cũng lý giải vì sao AMD không định vị Ryzen 7 9850X3D như một "quái thú benchmark", mà là một CPU tối ưu cho độ phản hồi, gaming và các workload nhạy cảm với bộ nhớ. Trong bối cảnh đó, việc điểm số sau OC không thay đổi nhiều không phải là hạn chế, mà ngược lại, cho thấy con chip đã được tối ưu rất tốt ngay từ trạng thái mặc định.

Về mặt thông số điện năng, Ryzen 7 9850X3D được AMD công bố với TDP 120 W, trong khi mức công suất tối đa (PBP/MTP) có thể lên tới khoảng 162 W khi CPU hoạt động nặng. Đây là khung điện năng quen thuộc trên các CPU cao cấp AM5, cho phép chip khai thác hiệu năng tối đa trong thời gian ngắn, đồng thời vẫn giữ mức tiêu thụ và nhiệt độ trong giới hạn có thể kiểm soát với các giải pháp tản nhiệt phù hợp.

Trải nghiệm AMD Ryzen 7 9850X3D: “chân ái” cho những ai theo đuổi hiệu năng khung hình cao nhất - Ảnh 11.

Nhiệt độ khi đang chạy Cinebench.

Trải nghiệm AMD Ryzen 7 9850X3D: “chân ái” cho những ai theo đuổi hiệu năng khung hình cao nhất - Ảnh 12.

Trạng thái hoạt động với các tác vụ nhẹ.

Ryzen 7 9850X3D nhìn chung vẫn có mức nhiệt nằm trong ngưỡng kiểm soát. Ở trạng thái tải nhẹ hoặc chơi game thông thường, nhiệt độ package dao động quanh 60-70°C, các nhân hoạt động khá mát và ổn định.

Trong các bài stress test nặng, nhiệt độ của Ryzen 7 9850X3D có thể tiệm cận, thậm chí chạm ngưỡng trên 90°C, đặc biệt tại CCD (khu vực tập trung nhân xử lý). Tuy nhiên, đây là hành vi đã được AMD thiết kế sẵn. Các bộ xử lý Ryzen hiện đại sử dụng cơ chế kiểm soát theo TjMax, cho phép CPU chủ động đẩy xung và điện áp lên mức cao nhất có thể cho tới khi đạt ngưỡng nhiệt an toàn, sau đó tự điều chỉnh để duy trì trạng thái ổn định. Nói cách khác, việc CPU hoạt động ở mức nhiệt cao trong thời gian ngắn không đồng nghĩa với quá nhiệt hay mất an toàn, miễn là hệ thống tản nhiệt được thiết lập đúng cách.

Hiệu năng gaming thực tế: khi X3D phát huy giá trị

Rời xa những bảng tính hay các bài render vắt kiệt sức lực, Ryzen 7 9850X3D như cá gặp nước khi bước vào môi trường Gaming.

Đầu tiên, tôi thử đẩy thẳng lên 4K (3840x2160) và 1440p với thiết lập đồ họa cao nhất (Ultimate Quality) trong tựa game thế giới mở Horizon Zero Dawn. Kết quả thực tế đã chứng minh sức mạnh của kiến trúc Zen 5 khi được "cởi trói". Ở độ phân giải 1440p với sự hỗ trợ của FSR, hệ thống dễ dàng đạt mức trung bình 258 FPS, mang lại trải nghiệm thị giác mượt mà đến mức dư thừa cho các màn hình 240Hz.

Trải nghiệm AMD Ryzen 7 9850X3D: “chân ái” cho những ai theo đuổi hiệu năng khung hình cao nhất - Ảnh 13.

Tuy nhiên, con số thú vị nhất lại nằm ở bài thử nghiệm Native 4K. Ngay cả khi tắt toàn bộ tính năng upscale để dồn gánh nặng lên card đồ họa, hệ thống vẫn duy trì mức trung bình khoảng 100 FPS.

Ở độ phân giải này, GPU rõ ràng là giới hạn chính, nhưng chỉ số phụ "CPU FPS" lại cho thấy một bức tranh khác: trong khi GPU đang xử lý khối lượng render nặng nề, Ryzen 7 9850X3D vẫn có thể chuẩn bị pipeline khung hình với tốc độ lên tới hơn 360 FPS. Điều này cho thấy CPU đang tạo ra một khoảng headroom rất lớn về xử lý logic và dữ liệu, đảm bảo rằng ngay cả trong các phân cảnh phức tạp nhất, CPU sẽ không trở thành yếu tố gây tụt hiệu năng.

Chuyển sang đường đua bụi bặm của Dirt 5 ở thiết lập 4K Ultra High, sự ổn định tiếp tục được duy trì. Hệ thống đạt trung bình 110 FPS, trong khi chỉ số 1% Low vẫn giữ ở mức rất cao, khoảng 80 FPS. Khoảng cách nhỏ giữa FPS trung bình và mức thấp nhất cho thấy frame time được kiểm soát tốt, hiện tượng giật cục gần như không xuất hiện.

Với Black Ops 7, các bài test cho thấy Ryzen 7 9850X3D vẫn giữ được lợi thế rất rõ về độ ổn định khung hình. Ở các thiết lập từ 1440p đến 4K, FPS trung bình luôn ở mức cao, nhưng điểm đáng chú ý nằm ở chỉ số 1% Low và 5% Low. FPS thấp nhất vẫn được giữ ở mức rất "đẹp", hạn chế rõ rệt hiện tượng khựng hình trong giao tranh đông người.

Trải nghiệm AMD Ryzen 7 9850X3D: “chân ái” cho những ai theo đuổi hiệu năng khung hình cao nhất - Ảnh 14.

Ở thiết lập Extreme không bật Frame Generation, FPS trung bình vẫn duy trì quanh ~98 FPS, với 1% Low và 5% Low lần lượt đạt 76 và 81 FPS. Trong bối cảnh tải đồ họa rất nặng ở 4K, mức khung hình thấp này cho thấy Ryzen 7 9850X3D không trở thành nút thắt hiệu năng, đồng thời vẫn giữ được độ ổn định khung hình nền, hạn chế các pha tụt FPS đột ngột.

Tuy nhiên, khi kích hoạt Extreme kèm Ray Tracing cao và FSR Frame Generation, hiệu năng bắt đầu phân hóa. Dù FPS trung bình có thể tăng mạnh, chỉ số 1% Low lại giảm sâu, có lúc xuống tới 12 FPS trong bài benchmark. Điều này cho thấy ở Extreme settings, giới hạn hiệu năng đã chuyển sang GPU và cách engine xử lý ray tracing kết hợp frame generation, khiến độ trễ tăng lên và khung hình kém ổn định hơn.

Trải nghiệm AMD Ryzen 7 9850X3D: “chân ái” cho những ai theo đuổi hiệu năng khung hình cao nhất - Ảnh 15.

Với các cấu hình FG tối ưu hơn, FPS trung bình có thể vượt mốc 150 FPS.

Chuyển sang Assassin’s Creed Shadows, các bài benchmark tiếp tục cho thấy hệ thống duy trì được sự ổn định rất tốt trên nhiều mức độ phân giải khác nhau, từ Full HD, 1440p cho đến 4K, ngay cả khi thiết lập đồ họa được đẩy lên Ultra High.

Ở độ phân giải 4K, FPS trung bình dao động quanh mốc hơn 50-80 FPS tùy có bật Frame Gen hay không, nhưng điểm đáng chú ý vẫn nằm ở chỉ số 1% Low và 0.1% Low. Các mức FPS thấp nhất không bị tụt quá sâu, đường biểu đồ khung hình tương đối phẳng, cho thấy hiện tượng stutter gần như không xuất hiện trong quá trình benchmark. Điều này đặc biệt quan trọng với một tựa game thế giới mở nặng CPU và GPU như AC Shadows, nơi mật độ NPC và các hiệu ứng môi trường luôn thay đổi liên tục.

Trải nghiệm AMD Ryzen 7 9850X3D: “chân ái” cho những ai theo đuổi hiệu năng khung hình cao nhất - Ảnh 16.

Cài đặt đồ hoạ 4K với tính năng tạo khung hình.

Khi hạ xuống 1440p và Full HD, FPS trung bình tăng lên rõ rệt, dễ dàng vượt mốc 100 FPS ở nhiều kịch bản. Khoảng cách giữa FPS trung bình và FPS thấp nhất vẫn được giữ ở mức hợp lý, đảm bảo cảm giác chơi mượt mà, ổn định trong các pha di chuyển nhanh, giao tranh hoặc chuyển cảnh. Ngay cả khi bật thêm các công nghệ hỗ trợ dựng hình, hệ thống vẫn kiểm soát tốt độ trễ và không ghi nhận hiện tượng khựng hình đáng kể.

Biểu đồ frame-time gần như phẳng cùng thông số "Stutter Count: 0" trong công cụ benchmark là minh chứng rõ ràng cho thấy CPU đã hoàn thành tốt nhiệm vụ của mình, loại bỏ hiệu quả hiện tượng nghẽn cổ chai từ phía vi xử lý ngay cả trong những tác vụ nặng nề của game next-gen.

Không bài test hiệu năng nào được coi là hoàn chỉnh nếu thiếu vắng Cyberpunk 2077 - tựa game vẫn luôn giữ nền đồ hoạ đỉnh cao dù đã ra mắt nhiều năm.

Trải nghiệm AMD Ryzen 7 9850X3D: “chân ái” cho những ai theo đuổi hiệu năng khung hình cao nhất - Ảnh 17.

2K RT Ultra, có Resolution Scaling nhưng không Frame Gen.

Với Cyberpunk 2077, bài test được đặt trong bối cảnh "đo sức" phần cứng trước tiên bằng cấu hình Ray Tracing Ultra. Ở thiết lập này, hiệu năng thay đổi rất rõ theo độ phân giải và cách xử lý khung hình: Full HD vẫn duy trì trên 100 FPS, 2K giảm xuống quanh mốc 90 FPS, trong khi 4K nếu render thuần không dùng upscale hay Frame Generation có thể tụt sâu, thậm chí chỉ hơn 20 FPS.

Trải nghiệm AMD Ryzen 7 9850X3D: “chân ái” cho những ai theo đuổi hiệu năng khung hình cao nhất - Ảnh 18.

2K RT Ultra, có Resolution Scaling và Frame Gen.

Khi bổ sung FSR và Frame Generation, bức tranh lập tức khác đi. Ở cùng mức Ray Tracing Ultra, FPS tại 4K có thể vượt mốc 100. Với các thiết lập nhẹ hơn như High không Ray Tracing, hiệu năng tăng gần tuyến tính theo độ phân giải, từ gần 200 FPS ở Full HD, khoảng 130 FPS ở 2K và còn hơn 60 FPS ở 4K. Sự chênh lệch lớn giữa các ảnh benchmark vì vậy không phải bất thường, mà đến từ việc mỗi bài test đại diện cho một mức tải hoàn toàn khác nhau của Cyberpunk 2077.

Trải nghiệm AMD Ryzen 7 9850X3D: “chân ái” cho những ai theo đuổi hiệu năng khung hình cao nhất - Ảnh 19.

Hiệu năng những game thử nghiệm. Lưu ý: tựa game nào không chạy Native thì mặc định sẽ dùng công nghệ upscaling

Do hiện tại chưa có trong tay một cấu hình tương đương sử dụng Core Ultra 9 285K để trực tiếp so sánh, phần đối chiếu dưới đây được tham khảo từ các bài benchmark của những trang công nghệ uy tín và hoàn toàn độc lập với các kết quả thử nghiệm phía trên. Biểu đồ từ PCMag, với cùng GPU GeForce RTX 5090 và preset Cyberpunk 2077 Ray Tracing Ultra, mang lại một góc nhìn khá rõ về tương quan hiệu năng giữa các CPU cao cấp hiện nay.

Trải nghiệm AMD Ryzen 7 9850X3D: “chân ái” cho những ai theo đuổi hiệu năng khung hình cao nhất - Ảnh 20.

Thử nghiệm của PCMag.

Trong bài test này, Ryzen 7 9850X3D cho thấy lợi thế rất rõ rệt so với Core Ultra 9 285K. Ở độ phân giải 1080p, 9850X3D đạt tới 156 FPS, vượt đáng kể so với mức 129 FPS của 285K và thậm chí cao hơn cả Core i9-14900K. Khi nâng lên 1440p, khoảng cách thu hẹp lại nhưng vẫn nghiêng về phía AMD với 112 FPS so với 109 FPS.

Ngay cả ở 4K, nơi GPU gần như trở thành giới hạn chính, Ryzen 7 9850X3D cho kết quả tương đương Core Ultra 9 285K.

Kết hợp với thử nghiệm Low preset, chúng ta có thể thấy một xu hướng khá rõ: khi đẩy độ phân giải lên 4K, khác biệt giữa Ryzen 7 9800X3D, Core Ultra 9 285K và 9850X3D gần như không còn rõ rệt. Chỉ khi xuống 1080p hoặc hướng tới mức FPS rất cao, lợi thế của kiến trúc X3D mới thể hiện rõ hơn, đặc biệt ở khả năng giữ khung hình thấp ổn định.

Tạm kết

Lợi thế cốt lõi của các CPU AMD trang bị 3D V-Cache như Ryzen 7 9850X3D đến từ dung lượng bộ nhớ đệm lớn hơn đặt trực tiếp trên die, giúp cải thiện độ trễ và hiệu năng trong những kịch bản phù hợp, đặc biệt là chơi game ở độ phân giải thấp hoặc hướng tới FPS rất cao. Trong phần lớn các tình huống gaming phổ thông, nhất là khi tăng độ phân giải và mức chi tiết, lợi thế này không phải lúc nào cũng thể hiện rõ. Dù vậy, 9850X3D vẫn thường nhỉnh hơn 9800X3D trong các bài test, và với mức chênh giá không lớn, đây là lựa chọn hợp lý nếu ưu tiên chơi game.

Ngược lại, với những người không tập trung vào gaming tốc độ cao, Ryzen 7 9850X3D không phải CPU tối ưu cho các workload nặng về năng suất. Do giới hạn ở 8 nhân, hiệu năng đa nhiệm hoặc các tác vụ đòi hỏi nhiều luồng xử lý sẽ kém cạnh so với những CPU có nhiều nhân hơn. Vì vậy, nếu hệ thống không chỉ phục vụ chơi game mà còn gánh nhiều công việc song song, người dùng nên cân nhắc các lựa chọn khác phù hợp hơn với nhu cầu tổng thể.

Tin cùng chuyên mục
Xem theo ngày

NỔI BẬT TRANG CHỦ