22 năm giam cầm và chết trong bể kính: Bí mật đen tối dưới làn nước đục ngầu của dòng Dương Tử

Đức Khương, doisongphapluat.nguoiduatin.vn 

Cá heo Baiji từng là biểu tượng của sông Dương Tử, Trung Quốc, trước khi biến mất hoàn toàn bởi bàn tay con người. Cái chết của cá thể cuối cùng không chỉ đánh dấu một thảm kịch sinh thái xót xa mà còn để lại một lời cảnh tỉnh vô cùng sâu sắc.

Vào năm 2002, thế giới đã chứng kiến sự ra đi của Qiqi, cá thể cá heo Baiji cuối cùng được biết đến trên toàn cầu. Sự kiện này diễn ra tại Viện thủy sinh học ở thành phố Vũ Hán, Trung Quốc, khép lại chuỗi ngày sống cô độc trong bể chứa của con vật bé nhỏ suốt hơn hai thập kỷ.

Theo các ghi nhận, cá heo Baiji chính thức bị tuyên bố tuyệt chủng về mặt chức năng vào năm 2006. Đây được xem là sự tuyệt chủng đầu tiên của một loài động vật thuộc bộ cá voi có nguyên nhân xuất phát trực tiếp từ các hoạt động của con người.

Qiqi, cá thể cá heo Baiji cuối cùng được biết đến, đã chết vào năm 2002 sau hơn 22 năm sống nuôi nhốt tại Viện thủy sinh học ở Vũ Hán.

Loài cá heo Baiji, có tên khoa học là Lipotes vexillifer, vốn là một cư dân bản địa vô cùng đặc biệt của hệ thống sông Dương Tử tại Trung Quốc. Chúng là thành viên duy nhất thuộc chi Lipotes, hoàn toàn khác biệt với các loài sinh vật thủy sinh khác trong cùng khu vực như cá heo trắng Trung Quốc hay cá heo không vây.

Trong quá khứ, sinh vật này từng được người dân tôn xưng là "Nữ thần sông Dương Tử". Sở hữu vẻ ngoài giống như một con cá heo thu nhỏ với phần vây lưng nông bất thường và chiếc mõm dài kỳ lạ, chúng mang trong mình dấu ấn tiến hóa đặc biệt. Sống hàng thiên niên kỷ dưới những dòng nước đục ngầu đầy bùn lầy, đôi mắt của loài cá này gần như bị thoái hóa hoàn toàn, buộc chúng phải phụ thuộc vào khả năng định vị bằng tiếng vang để sinh tồn.

Ngược dòng lịch sử, từng có hàng ngàn con cá heo Baiji bơi lội tự do dọc theo con sông dài nhất Trung Quốc. Một số ước tính cho thấy vào những năm 1950, quần thể này vẫn còn lên tới hàng ngàn cá thể. Tuy nhiên, khi quốc gia này bước vào giai đoạn hiện đại hóa chóng mặt trong nửa cuối thế kỷ 20, loài động vật này đã phải đối mặt với những áp lực khổng lồ.

Lượng rác thải công nghiệp và sinh hoạt ồ ạt đổ xuống dòng sông, tạo ra gánh nặng ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Song song đó, sự gia tăng đột biến của mạng lưới giao thông đường thủy càng làm gia tăng những rủi ro tử vong cho loài vật vốn đã nhạy cảm.

Thậm chí, trong những giai đoạn thiếu hụt lương thực diện rộng, con người còn đổ xô ra sông để săn bắt cá heo nhằm lấy thịt và mỡ, đẩy quần thể Baiji đến bờ vực diệt vong. Hậu quả là từ hàng ngàn cá thể, con số này sụt giảm thê thảm xuống chỉ còn khoảng 400 vào đầu những năm 1980 và đếm trên đầu ngón tay vào cuối những năm 1990.

Sự sụt giảm dân số của loài này chủ yếu do các hoạt động của con người từ quá trình hiện đại hóa của Trung Quốc, bao gồm ô nhiễm rác thải công nghiệp, gia tăng giao thông đường thủy và nạn săn bắt lấy thịt.

Đứng trước thực trạng nguy cấp, Trung Quốc đã nỗ lực can thiệp bằng cách thiết lập các khu vực bảo vệ tại một số đoạn của sông Dương Tử. Dẫu vậy, dòng sông này đã phải chịu đựng những vấn đề vĩ mô quá lớn để có thể dễ dàng khắc phục.

Giáo sư Sam Turvey, chuyên gia bảo tồn đến từ Hiệp hội động vật học London, chia sẻ với Bảo tàng lịch sử tự nhiên vào năm 2022 rằng việc khoanh vùng bảo vệ là một phương pháp tiếp cận hạn chế can thiệp. Theo ông, nếu có thể làm giảm bớt các mối đe dọa ngay trong môi trường tự nhiên, con người sẽ không cần phải áp dụng các biện pháp can thiệp sâu hơn.

"Tuy nhiên, thực sự không thể tạo ra các khu vực bảo vệ có khả năng loại trừ hoàn toàn những rủi ro đó. Ô nhiễm một khi đã xả ra sông sẽ chảy xuôi dòng xuyên qua chính các khu bảo tồn, và tàu bè thương mại vẫn buộc phải đi ngược dòng để cập bến các cảng nội địa", giáo sư Sam Turvey phân tích. Trong khi đó, các kế hoạch nhân giống cũng rơi vào ngõ cụt do số lượng cá thể trong tự nhiên còn quá ít để có thể triển khai thành công.

Niềm hy vọng le lói duy nhất từng được thắp lên khi một nhóm nhỏ cá heo Baiji được bắt vào đầu thập niên 1980 và đưa vào chăm sóc tại các cơ sở nghiên cứu như Viện thủy sinh học ở Vũ Hán, Đại học sư phạm Nam Kinh và Viện nghiên cứu thủy sản Nam Kinh. Đáng buồn thay, hầu hết chúng đều không thể sống sót quá một thập kỷ. Riêng chỉ có Qiqi là trường hợp ngoại lệ hiếm hoi khi xoay sở để sống sót thêm hơn 22 năm trước khi trút hơi thở cuối cùng vào ngày 14 tháng 7 năm 2002.

Cá heo Baiji chính thức bị tuyên bố tuyệt chủng về mặt chức năng vào năm 2006 do không tìm thấy bất kỳ cá thể sống nào trong tự nhiên sau nỗ lực thám hiểm.

Cái chết của Qiqi đã gióng lên hồi chuông cảnh báo, thúc đẩy các nhà khoa học thực hiện một nỗ lực tìm kiếm mang tính chất sống còn. Dù vậy, sau chuyến thám hiểm kéo dài sáu tuần ròng rã trên sông Dương Tử vào năm 2006, đội ngũ chuyên gia không phát hiện thêm bất cứ cá thể nào.

Nhà tự nhiên học người Thụy Sĩ August Pfluger, một thành viên của đoàn thám hiểm, đã phát biểu trên tờ Guardian vào thời điểm đó với giọng điệu cay đắng: "Cá heo Baiji đã tuyệt chủng về mặt chức năng. Chúng tôi có thể đã bỏ sót một hoặc hai cá thể, nhưng nó sẽ không sống sót trong tự nhiên. Tất cả chúng tôi đều vô cùng buồn bã".

Về sau, đã có một vài báo cáo mơ hồ về việc nhìn thấy loài vật này vào năm 2007 và 2014, nhưng các chuyên gia cho rằng đó rất có thể là sự nhầm lẫn với người anh em họ hàng xa là loài cá heo không vây sông Dương Tử.

Bi kịch diệt vong của cá heo Baiji để lại một bài học đắt giá mà Trung Quốc không bao giờ muốn lặp lại. Giờ đây, toàn bộ trọng tâm của các nỗ lực bảo tồn đã được dồn sang cá heo không vây sông Dương Tử, loài động vật thuộc bộ cá voi duy nhất còn sót lại trên dòng sông vĩ đại này.

Những ký ức buồn bã từ quá khứ chính là động lực để thế hệ các nhà bảo tồn hôm nay hành động quyết liệt hơn, với hy vọng loài cá heo không vây sẽ không phải chịu chung một số phận hẩm hiu.

Tin cùng chuyên mục
Xem theo ngày

NỔI BẬT TRANG CHỦ