Được một gia đình nuôi dưỡng vì nhầm là mèo nhà, chú mèo Tigrino nhỏ bé bất ngờ làm rúng động giới nghiên cứu. Phân tích di truyền mới đây xác nhận sinh vật này thuộc một loài mèo hoang dã hoàn toàn mới, mở ra phát hiện chấn động sau hơn một thế kỷ qua tại Nam Mỹ.
- Tin lời chatbot chọn ngày lành an táng mẹ rồi gặp biến cố, Trung Quốc kiện công ty trí tuệ nhân tạo
- Trung Quốc bất ngờ gây xôn xao khi mở bán đĩa bay chở người cất hạ cánh thẳng đứng
- Vén màn bí mật 88 năm vụ mất tích chấn động của Amelia Earhart, người được mệnh danh là "Nữ hoàng của bầu trời"
- Vì sao Mỹ rải hàng triệu phần bả vắc xin bệnh dại xuống rừng già: Thảm họa bùng phát hay đòn phòng thủ tính trước?
- Đánh giá XTEINK X4Pro: Khắc phục hoàn toàn điểm yếu thế hệ cũ nhờ hệ thống đèn nền dịu mắt cùng màn hình cảm ứng tiện lợi
Một sự việc tưởng chừng là câu chuyện nuôi nhầm thú cưng hy hữu tại Nam Mỹ đã dẫn lối giới khoa học tới một trong những khám phá sinh học chấn động nhất đương đại.
Chú mèo hoang dã mang tên Tigrino từng trải qua khoảng một năm sống yên ấm trong một gia đình ở Bolivia, nơi những người chủ nhầm tưởng chú chỉ là một chú mèo con nuôi trong nhà bình thường. Phải đến khoảng năm 2017, khi những nét hoang dã lộ rõ và việc nuôi giữ trong nhà không còn phù hợp, chú mới được chuyển giao cho khu bảo tồn động vật hoang dã Senda Verde, nằm giữa những sườn đồi rừng rậm rạp phía đông bắc thành phố La Paz.

Chú mèo Tigrino từng sống một năm trong một gia đình ở Bolivia do bị nhầm là mèo nhà, sau đó được chuyển đến khu bảo tồn động vật hoang dã Senda Verde vào khoảng năm 2017.
Sự kỳ lạ của Tigrino bắt đầu thu hút sự chú ý chuyên môn vào năm 2019, khi nhà sinh vật học người Bolivia Paola Nogales-Ascarrunz bắt tay xây dựng bộ tài liệu hướng dẫn về các loài mèo hoang dã tại nước này. Tiếp cận Tigrino, bà không khỏi kinh ngạc trước thể hình nhỏ thó của sinh vật.
Chia sẻ với phóng viên tờ The New York Times, Nogales-Ascarrunz cho biết lúc đầu bà nghĩ con vật này còn non hoặc mới chỉ là mèo con, nhưng thực tế Tigrino đã phát triển hoàn toàn thành một cá thể trưởng thành. So với các tư liệu chuẩn về loài mèo hổ phương bắc (Leopardus tigrinus), Tigrino có vóc dáng nhỏ hơn hẳn, đồng thời các hoa văn đốm trên người lại lớn hơn và phân bổ bất định hình. Hoài nghi về nguồn gốc thực sự của chú mèo đã thôi thúc các nhà khoa học vận dụng các công cụ di truyền chuyên sâu.
Một dự án nghiên cứu quốc tế sau đó đã thu thập và giải trình tự toàn bộ hệ gien từ 38 cá thể thuộc chi mèo Nam Mỹ Leopardus. Dữ liệu không chỉ kết hợp DNA từ các cá thể còn sống mà còn trích xuất từ các mẫu vật bảo tàng có niên đại hàng thế kỷ, tiêu biểu là 6 cá thể được lưu trữ từ vùng Guianas - nơi loài L. tigrinus lần đầu tiên được định danh phân loại.
Kết quả công bố trên tạp chí Current Biology khẳng định: Tigrino đại diện cho một loài mèo hoàn toàn mới đối với khoa học thế giới, mang tên khoa học là Leopardus tilcayo.

Nhà sinh vật học Paola Nogales-Ascarrunz nhận thấy kích thước của Tigrino nhỏ bất thường so với một con mèo trưởng thành và nghi ngờ phân loại của cá thể này vào năm 2019. Nghiên cứu di truyền học giải mã toàn bộ hệ gien từ 38 cá thể thuộc chi mèo Nam Mỹ Leopardus xác nhận Tigrino thuộc một loài hoàn toàn mới: Leopardus tilcayo.
Tác giả chính của công trình, nhà sinh thái học tiến hóa Jonas Lescroart thuộc Đại học Antwerp, đã khẳng định với trang tin Gizmodo rằng tilcayo chính là loài mèo còn sống đầu tiên được phát hiện và định danh mới sau hơn một thế kỷ qua. Cái tên tilcayo bắt nguồn từ chính tên gọi dân gian truyền thống mà người dân bản địa vùng rừng mây Yungas của Bolivia thường dùng để gọi loài vật này.
Dữ liệu di truyền học chứng minh nhánh tiến hóa của L. tilcayo đã tách rời khỏi các họ hàng mèo hổ gần nhất từ khoảng 1,43 triệu năm trước. Thậm chí, bộ gien của loài vẫn còn lưu lại dấu vết của các đợt lai tạp tự nhiên cổ xưa với một dòng dõi mèo hoang dã hiện diện ở Peru.
Về ngoại hình, cá thể trưởng thành chỉ đạt chiều dài từ đầu đến thân vào khoảng 42,5 đến 50,5 cm, kèm phần đuôi dài 25 đến 26,5 cm. Lớp lông màu nâu nhạt của chúng được điểm xuyết bởi các đốm hoa mai sẫm màu to bản, không đồng đều, kết hợp cùng phần đuôi rậm lông hơn hẳn các loài họ hàng gần.
Phát hiện mang tính bước ngoặt này cũng định hình lại hoàn toàn bức tranh phân loại của nhóm mèo hổ - những họ hàng thu nhỏ mang đốm báo của mèo gấm ocelot vốn nổi tiếng vì quá khó phân biệt hình thái.
Từ những manh mối di truyền năm 2013, các nghiên cứu gien năm 2023 và phân tích hình thái năm 2024, khoa học hiện đã phân tách dứt khoát nhóm động vật này thành 5 loài độc lập, bao gồm L. guttulus, L. emiliae, L. pardinoides, L. tigrinus và thành viên mới L. tilcayo, bên cạnh một phân loài mới được xác lập tại Peru mang tên L. tigrinus antisuyo.

Đây là loài mèo còn sống đầu tiên được phát hiện và định danh khoa học mới sau hơn một thế kỷ, do nhà sinh thái học tiến hóa Jonas Lescroart (Đại học Antwerp) và nhóm nghiên cứu công bố trên tạp chí Current Biology.
Tuy nhiên, việc một loài mới được công nhận trên giấy tờ khoa học cũng đồng thời mở ra một bài toán bảo tồn đầy trắc trở. Nhà sinh thái học Samantha Zwicker nhận định trên tờ The New York Times rằng, khi một loài vốn tưởng có phạm vi cư trú rộng lớn bị phân chia thành nhiều dòng dõi riêng biệt, địa bàn sinh sống của từng loài đơn lẻ sẽ bị thu hẹp đáng kể.
Đối với loài tilcayo, nguy cơ càng hiện rõ bởi cho đến nay giới nghiên cứu mới chỉ tiếp cận được hai cá thể sống cùng một vài hình ảnh ghi nhận qua bẫy ảnh.
Quy mô quần thể thực tế, tập tính sinh sản hay ranh giới phân bố chính xác của chúng trong tự nhiên vẫn là một ẩn số lớn. Dữ liệu ban đầu chỉ cho thấy chúng là loài săn mồi ăn đêm và để lại vụn xương các loài gặm nhấm trong phân.
Hiện tại, Tigrino vẫn là cá thể L. tilcayo duy nhất được chăm sóc trong điều kiện nuôi nhốt an toàn. Ngoài cánh cửa khu bảo tồn, giữa những cánh rừng sương mù dốc đứng và ẩm ướt của vùng Yungas, những đồng loại của chú chắc chắn vẫn đang lẩn khuất đâu đó.
Như nhà sinh vật học Nogales-Ascarrunz chia sẻ, thiên nhiên vẫn luôn ẩn chứa những điều kỳ diệu chưa được khám phá, ngay trước mắt chúng ta mà không cần phải lặn lội đến tận miệng núi lửa hay đáy biển sâu.