Vụ mất tích năm 1937 của Amelia Earhart từng gây chấn động bởi tín hiệu vô tuyến kỳ dị. Sau 88 năm chìm trong đồn đoán, chứng cứ tại đảo hoang hẻo lánh rốt cuộc đã đưa sự thật về kết cục của nữ phi công huyền thoại ra ánh sáng.
- Đánh giá XTEINK X4Pro: Khắc phục hoàn toàn điểm yếu thế hệ cũ nhờ hệ thống đèn nền dịu mắt cùng màn hình cảm ứng tiện lợi
- Được ví như Coco phiên bản Philippines, liệu cuộc phiêu lưu trong Forgotten Island có đủ sức tạo nên cơn sốt phòng vé?
- Nghiên cứu bất ngờ hé lộ ba phút bên ngựa hoặc lừa có thể giúp xoa dịu tâm lý giới trẻ
- Cỗ máy hình người thế hệ mới biết run sợ quỳ sụp gối khi thấy con người bước tới gần
- "Nữ diễn viên" trí tuệ nhân tạo Tilly Norwood gặp sự cố khi phỏng vấn, bất ngờ lảm nhảm bằng tiếng Trung
Mùa hè năm 1937, một bức điện cầu cứu chập chờn xé ngang không gian Thái Bình Dương: "Máy bay của tôi đã lao vào một vùng kỳ dị, nơi đây chẳng phải bầu trời, cũng không phải biển cả, giống như bị bao bọc bởi một lớp bọt biển vô tận".
Đó là những thanh âm cuối cùng được ghi nhận từ Amelia Earhart - người phụ nữ huyền thoại của thế kỷ 20, nữ phi công đầu tiên bay một mình qua Đại Tây Dương và là biểu tượng phá vỡ mọi định kiến giới thời bấy giờ.
Khi đang tiến rất gần đến việc hoàn tất chuyến bay vòng quanh thế giới bám sát đường xích đạo dài gần 46.700 km, bà cùng chiếc phi cơ hai động cơ Lockheed 10E Electra bỗng nhiên bặt vô âm tín.
Không mảnh vỡ trôi dạt, không nhân chứng, không hộp đen, vụ việc lập tức trở thành kỳ án hàng không lớn nhất thế kỷ.

Vụ mất tích bí ẩn năm 1937 của Amelia Earhart - nữ phi công tiên phong phá vỡ định kiến giới của nước Mỹ - cùng chuyên gia dẫn đường Fred Noonan trong nỗ lực bay vòng quanh thế giới dọc đường xích đạo.
Chặng bay định mệnh bắt đầu từ sáng ngày 2 tháng 7 năm 1937 tại phi trường Lae thuộc New Guinea hướng về đảo Howland - một dải đất nhỏ bé chưa đầy vài km nằm trơ trọi giữa đại dương.
Với khoảng cách hơn 4.100 km kéo dài suốt 20 giờ bay liên tục, trên chiếc phi cơ chở nặng nhiên liệu đến mức giới hạn, Earhart cùng chuyên gia dẫn đường thiên văn Fred Noonan phải hoàn toàn dựa vào la bàn, vị trí các vì sao và tín hiệu vô tuyến từ tàu tuần duyên Itasca của lực lượng bảo vệ bờ biển Mỹ đang ứng trực gần đảo Howland. Thời tiết khắc nghiệt cùng những bức tường mây dày đặc đã nhanh chóng biến hành trình thành thảm họa.
Càng tiến sâu vào trung tâm Thái Bình Dương, việc định vị càng trở nên bế tắc. Mây mù che khuất hoàn toàn tầm nhìn, thiết bị thu phát gặp trục trặc khiến liên lạc hai chiều bị đứt đoạn. Những bức điện gửi về thưa thớt dần, nhuốm màu tuyệt vọng khi lượng xăng cạn kiệt.
Cụm từ "vùng bọt biển" từng gây hoang mang thực chất là cách diễn đạt hình tượng về một không gian mù sương đặc quánh, nơi trời và biển hòa làm một, tước đoạt hoàn toàn phương vị của phi công.
Một chiến dịch tìm kiếm cứu hộ lịch sử tiêu tốn tới 4 triệu USD với sự tham gia của tàu sân bay Lexington cùng hàng chục chiến hạm và máy bay quân sự đã càn quét khắp vùng biển nhưng không tìm thấy bất kỳ vệt dầu hay mảnh vỡ trôi nổi nào. Giới chức Mỹ sau đó buộc phải tuyên bố tổ bay đã tử nạn trên biển.

Diễn biến nguy hiểm của chặng bay định mệnh dài hơn 4.100 km từ Lae (New Guinea) tới đảo Howland giữa lòng Thái Bình Dương mênh mông không vật tham chiếu.
Sự biến mất không dấu vết ấy đã thổi bùng lên hàng loạt giả thuyết nhuốm màu huyền bí suốt gần một thế kỷ. Nhiều người tin rằng chiếc phi cơ đã bị dòng hải lưu nuốt chửng xuống đáy biển sâu, người lại đồn đoán bà bị quân đội Nhật bắt giữ khi dạt vào quần đảo Marshall, thậm chí có ý kiến thêu dệt chuyện máy bay rơi vào vết nứt không thời gian tương tự vùng tam giác quỷ Bermuda.
Mãi đến năm 1991, cánh cửa giải mã vụ án thế kỷ mới thực sự hé mở khi tổ chức điều tra lịch sử hàng không TIGHAR chuyển hướng tìm kiếm tới đảo san hô Nikumaroro thuộc Kiribati - một hoang đảo không người nằm lệch khỏi hải trình ban đầu.
Tại bãi đá ngầm, các nhà nghiên cứu đã phát hiện những mảnh kim loại đặc thù có đinh tán trùng khớp hoàn toàn với quy cách thân máy bay Lockheed 10E, bên cạnh tàn tích đống lửa cổ, xương động vật bị thiêu cháy và dấu vết sinh tồn của con người.
Đặc biệt, các phân tích nhân chủng học pháp y hiện đại vào năm 2018 đối với dữ liệu đo đạc của bộ hài cốt phụ nữ từng được phát hiện trên hòn đảo này năm 1940 đã khẳng định tỷ lệ xương khớp trùng khớp cao độ với vóc dáng của Earhart.

Tín hiệu vô tuyến cuối cùng đầy hoảng loạn và sự thật về mô tả "vùng bọt biển", thực chất là tình trạng mây mù dày đặc khiến máy bay mất hoàn toàn phương hướng và cạn kiệt nhiên liệu.
Chuỗi bằng chứng khoa học cho thấy bi kịch diễn ra chân thực nhưng vô cùng thê lương: khi lạc đường và cạn sạch nhiên liệu, Earhart đã mạo hiểm hạ cánh khẩn cấp thành công lên bãi rạn san hô Nikumaroro lúc triều rút.
Sống sót sau cú tiếp đất, bà cùng Noonan kiên cường bám trụ trên dải đất cằn cỗi không nước ngọt, không thức ăn. Thủy triều sau đó đã cuốn dần xác chiếc máy bay xuống biển sâu, còn hai con người cô độc đành trút hơi thở cuối cùng trong tuyệt cảnh vì đói khát và kiệt sức.

Cuộc điều tra của tổ chức TIGHAR tại đảo hoang Nikumaroro phát hiện các mảnh kim loại máy bay Lockheed 10E, dấu vết sinh tồn và kết quả giám định nhân chủng học năm 2018 trên bộ hài cốt tìm thấy năm 1940. Kết luận khoa học xác đáng nhất về kết cục: máy bay hạ cánh khẩn cấp xuống rạn san hô, hai người sống sót nhưng sau đó kiệt sức và qua đời vì đói khát, cô lập trên đảo hoang.
Bi kịch của Earhart không đến từ những hiện tượng siêu nhiên mà là sự cộng dồn nghiệt ngã của hàng loạt sai số nhỏ về thời tiết, thiết bị và định vị. Dẫu chuyến bay không thể chạm tới đích cuối, lòng quả cảm của "nữ hoàng bay" đã phá tan định kiến hàng không vốn chỉ dành riêng cho nam giới.
Ngọn lửa tiên phong cùng tổ chức Câu lạc bộ 99 người do bà sáng lập đã mở đường cho các thế hệ nữ phi công bước lên buồng lái, khẳng định bản lĩnh của phái nữ trước bầu trời bao la.